Football.com
15/01/2025 00:00
85-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Akron Zips
30
55
85
Toledo Rockets
42
36
78
72
91
163
Thống kê cầu thủ
Nate Johnson
28
PTS
17
Isaiah Adams
Chi tiết
HT(30 - 42)
FT(85 - 78)

39'42''

85 - 78

+1

39'42''

84 - 78

+1

39'34''

83 - 78

+2

39'22''

83 - 76

+2

39'00''

81 - 76

+3
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.29
  • 4
1.28

Drop

0.78%

Tỷ lệ cược nhà

1.29

1.28

10 trận gần đây nhất

9W 1L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
James A. Rhodes Arena (Akron, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(35/75)
Field Goals %
38%(24/64)
57%(26/46)
2-Point Field Goals %
41%(19/46)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
28%(5/18)
67%(6/9)
Free Throws %
81%(25/31)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
26
Defensive Rebounds
25
12
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
9
5
Blocked
2
6
Steals
4
9
Turnovers
8
3
Timeouts
4
11
Biggest Lead
12
22
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
12-23
1-7
3-3
2
7
9
4
4
1
2
3
20
16
7-9
1-3
1-2
2
3
5
2
1
2
1
2
27
12
5-9
2-5
0-1
0
3
3
1
1
1
2
3
21
9
3-7
3-7
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
11
8
4-4
0-0
0-1
2
2
4
0
0
0
0
1
10
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
23
3
1-6
1-2
0-0
0
2
2
9
0
0
2
3
22
2
1-6
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
1
2
14
2
1-5
0-0
0-0
4
3
7
0
0
1
0
3
17
2
0-4
0-2
2-2
0
2
2
4
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Toledo Rockets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
6-13
1-4
4-4
0
4
4
2
0
2
0
0
28
15
5-10
0-0
5-6
5
3
8
1
1
0
1
4
28
14
4-10
2-4
4-5
1
3
4
0
0
0
2
4
12
9
3-4
0-0
3-4
1
1
2
0
1
0
0
3
34
9
2-10
0-1
5-8
3
7
10
5
1
0
1
0
16
5
2-5
1-3
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
28
5
2-7
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
4
2
18
4
0-5
0-3
4-4
0
3
3
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu