Football.com
29/01/2022 00:00
84-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Toledo Rockets
46
38
84
Akron Zips
37
39
76
83
77
160
Thống kê cầu thủ
Ryan Rollins
21
PTS
18
Bryan Trimble
Chi tiết
HT(46 - 37)
FT(84 - 76)

39'57''

84 - 76

+2

39'51''

84 - 74

+1

39'51''

83 - 74

+1

39'50''

82 - 74

+1

39'41''

82 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.28

Rise

5.79%

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.28

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Savage Arena (Toledo, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(33/56)
Field Goals %
44%(28/64)
68%(28/41)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
33%(5/15)
3-Point Field Goals %
28%(7/25)
76%(13/17)
Free Throws %
57%(13/23)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
18
7
Offensive Rebounds
11
Khác
17
Assist
15
5
Blocked
2
6
Steals
5
9
Turnovers
9
3
Timeouts
3
19
Biggest Lead
3
19
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Toledo Rockets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
21
8-14
1-4
4-5
0
4
4
3
3
0
2
2
38
20
8-13
2-4
2-2
3
4
7
5
2
0
2
2
34
15
7-11
0-1
1-2
0
3
3
5
0
0
2
4
33
12
4-8
2-4
2-3
1
5
6
4
1
2
2
5
36
11
4-6
0-1
3-3
3
6
9
0
0
3
0
3
11
3
1-2
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
1
0
6
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
6-13
4-9
2-4
0
2
2
4
0
0
1
4
25
17
7-8
0-0
3-4
4
6
10
1
0
1
0
4
28
14
4-9
3-8
3-3
3
4
7
0
0
0
1
2
27
9
4-12
0-4
1-3
0
0
0
2
1
0
0
2
27
4
1-7
0-0
2-5
0
2
2
4
2
0
4
2
13
2
0-2
0-0
2-4
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
1
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu