Football.com
14/03/2025 21:00
100-90
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Akron Zips
52
48
100
Toledo Rockets
41
49
90
93
97
190
Thống kê cầu thủ
Nate Johnson
31
PTS
28
Seth Hubbard
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.23

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.23

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(32/57)
Field Goals %
49%(29/59)
56%(22/39)
2-Point Field Goals %
57%(24/42)
56%(10/18)
3-Point Field Goals %
29%(5/17)
79%(26/33)
Free Throws %
84%(27/32)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
25
17
Defensive Rebounds
15
9
Offensive Rebounds
10
Khác
13
Assist
11
5
Blocked
0
3
Steals
3
6
Turnovers
7
6
Timeouts
7
14
Biggest Lead
0
25
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Akron Zips
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
31
10-16
3-4
8-8
1
4
5
6
1
2
1
2
21
15
6-7
2-2
1-2
0
3
3
1
0
0
1
3
29
15
5-13
1-3
4-4
0
1
1
2
0
0
2
3
28
14
3-6
1-3
7-8
1
0
1
1
1
0
0
4
24
12
4-5
0-0
4-6
4
5
9
1
0
2
1
3
13
5
2-5
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
18
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
4
13
2
0-1
0-0
2-5
3
1
4
1
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Toledo Rockets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
28
8-14
1-4
11-12
3
2
5
0
0
0
1
4
31
23
6-12
2-3
9-11
1
3
4
1
1
0
1
5
36
18
7-9
1-1
3-5
4
3
7
2
0
0
1
4
40
16
6-13
0-3
4-4
2
4
6
3
1
0
2
0
29
3
1-3
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
4
20
2
1-5
0-3
0-0
0
3
3
1
1
0
2
4
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu