Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Alba Berlin
15
25
17
27
84

AS Karditsas
24
19
21
16
80
39
44
38
43
164
Chi tiết
1Q(15 - 24)
2Q(40 - 43)
3Q(57 - 64)
4Q(84 - 80)
39'58''
84 - 80
+1
39'58''
83 - 80
+1
39'54''
82 - 80
+3
39'50''
82 - 77
+1
39'50''
81 - 77
+1
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.06
Drop
5.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.06
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmUber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(26/55)
Field Goals %
51%(31/61)
58%(19/33)
2-Point Field Goals %
65%(20/31)
32%(7/22)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
71%(25/35)
Free Throws %
64%(7/11)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
30
19
Defensive Rebounds
18
18
Offensive Rebounds
12
Khác
18
Assist
23
1
Blocked
2
11
Steals
12
19
Turnovers
17
2
Timeouts
5
5
Biggest Lead
11
15
Fouls
31
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC AEK Athens | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Alba Berlin | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Tofas SK Bursa | 6 | 1-5 | .167 |
| 4 | AS Karditsas | 6 | 1-5 | .167 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
4-7
1-4
5-7
2
1
3
1
3
0
0
3
15
11
4-5
1-1
2-2
0
0
0
3
0
0
4
1
16
10
3-5
0-1
4-7
1
1
2
2
1
0
1
2
16
6
3-6
0-0
0-0
2
1
3
2
0
1
4
2
22
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
20
5-10
3-7
7-8
2
3
5
3
1
0
3
1
30
8
4-7
0-1
0-0
3
8
11
3
4
0
1
2
20
7
1-7
0-0
5-8
3
1
4
0
1
0
2
1
18
4
1-4
1-4
1-1
1
1
2
2
0
0
1
0
6
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
1
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Karditsas
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
9-19
5-13
0-0
0
1
1
7
2
0
6
3
27
17
5-6
1-1
6-8
3
7
10
1
2
0
1
2
31
13
5-14
3-6
0-0
1
3
4
2
2
0
0
2
29
7
3-7
1-4
0-0
0
1
1
9
2
0
5
4
21
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
2
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
8
4-4
0-0
0-0
2
1
3
1
3
0
1
5
18
7
3-6
1-3
0-0
1
1
2
0
0
0
0
5
11
3
1-1
0-0
1-3
1
1
2
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
2
0
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
87.484
Scored Points Average
8082.0
88.880
Points Allowed Average
8482.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















