Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
27
15
24
20
86

Wurzburg Baskets
27
19
18
11
75
54
34
42
31
161
Chi tiết
1Q(27 - 27)
2Q(42 - 46)
3Q(66 - 64)
4Q(86 - 75)
39'36''
86 - 75
+1
39'36''
85 - 75
+1
39'18''
84 - 75
+1
39'18''
83 - 75
+1
38'05''
82 - 75
+3
Tỷ lệ cược
1
1.55
2
2.36
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.55
- 4
1.53
Drop
1.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.55
1.53
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/60)
Field Goals %
50%(25/50)
60%(21/35)
2-Point Field Goals %
52%(16/31)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
47%(9/19)
71%(20/28)
Free Throws %
67%(16/24)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
26
20
Defensive Rebounds
18
15
Offensive Rebounds
8
Khác
24
Assist
13
6
Blocked
3
10
Steals
6
12
Turnovers
19
1
Timeouts
3
11
Biggest Lead
4
22
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Malaga | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Club Joventut Badalona | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Elan Chalon | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Wurzburg Baskets | 6 | 2-4 | .333 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
10-14
0-0
0-0
3
3
6
2
1
2
0
0
29
16
4-10
3-6
5-5
1
5
6
3
1
0
2
2
24
14
4-9
2-5
4-4
0
0
0
1
3
1
1
3
29
5
2-5
0-1
1-6
3
1
4
3
0
0
2
1
27
4
1-6
0-4
2-2
1
4
5
8
4
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-6
3-5
2-2
1
3
4
4
0
0
1
5
7
6
2-2
0-0
2-2
0
0
0
2
0
0
1
3
11
5
1-3
0-0
3-6
2
1
3
0
0
3
1
3
9
3
1-3
0-2
1-1
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
Wurzburg Baskets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
22
6-12
2-3
8-10
0
3
3
5
1
0
3
3
30
12
5-10
2-6
0-0
0
1
1
2
2
0
1
1
27
11
3-6
1-3
4-4
1
2
3
0
1
1
0
3
27
0
0-0
0-0
0-2
1
6
7
1
1
0
4
4
16
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
5-7
0-0
2-4
2
1
3
2
0
1
4
5
19
10
3-8
2-4
2-2
1
3
4
2
1
0
3
1
12
6
2-4
2-3
0-0
1
0
1
0
0
1
0
1
12
2
1-1
0-0
0-2
0
1
1
0
0
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.086
Scored Points Average
7575.8
82.675
Points Allowed Average
8673.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu













