Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Malaga
20
31
29
31
111

Elan Chalon
18
27
18
19
82
38
58
47
50
193
Chi tiết
1Q(20 - 18)
2Q(51 - 45)
3Q(80 - 63)
4Q(111 - 82)
39'59''
111 - 82
+1
39'31''
110 - 82
+1
39'31''
109 - 82
+1
38'43''
108 - 82
+3
38'30''
105 - 82
+1
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.08
Drop
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.08
10 trận gần đây nhất
5W 5L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalacio de Deportes Jose Maria Martin Carpena (Malaga, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
59%(37/63)
Field Goals %
46%(26/56)
56%(22/39)
2-Point Field Goals %
53%(17/32)
63%(15/24)
3-Point Field Goals %
38%(9/24)
73%(22/30)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
27
21
Defensive Rebounds
16
12
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
17
3
Blocked
1
14
Steals
5
12
Turnovers
20
-
Timeouts
5
30
Biggest Lead
4
22
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Malaga | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Club Joventut Badalona | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Elan Chalon | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Wurzburg Baskets | 6 | 2-4 | .333 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu
CB Malaga
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
7-8
3-4
0-0
0
2
2
4
1
0
1
2
14
15
4-5
2-3
5-6
2
2
4
1
0
0
0
2
21
12
4-5
0-0
4-6
1
1
2
3
1
1
0
2
13
10
3-6
2-3
2-4
0
0
0
0
4
0
1
1
16
7
2-4
1-1
2-2
1
4
5
1
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
2-4
0-0
5-7
2
1
3
1
3
0
1
2
15
9
4-6
1-1
0-0
4
3
7
1
0
0
3
1
23
8
3-7
1-4
1-2
0
1
1
7
0
0
1
2
10
8
3-3
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
17
7
2-7
1-3
2-2
1
4
5
1
1
2
1
1
14
7
2-5
2-3
1-1
0
0
0
0
0
0
0
3
16
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
3
2
0
1
2
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
7-13
3-8
1-1
1
1
2
3
0
0
2
2
29
9
3-10
0-0
3-4
1
2
3
3
1
0
1
1
28
8
3-6
2-3
0-0
2
2
4
0
1
0
3
4
10
7
3-3
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
21
7
2-5
1-2
2-3
0
4
4
2
1
0
5
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
3-4
0-1
4-4
1
0
1
1
0
1
0
5
23
10
3-6
1-4
3-4
0
0
0
1
1
0
1
2
18
8
1-5
1-4
5-6
0
0
0
3
1
0
4
1
14
5
1-4
0-1
3-4
1
1
2
4
0
0
2
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.0111
Scored Points Average
8292.2
81.482
Points Allowed Average
11185.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


















