Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
13
15
16
22
66

Kumamoto Volters
11
11
24
16
62
24
26
40
38
128
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.28
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.28
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Saga Ballooners | 60 | 45-15 | .750 | - | W3 |
| 3 | Koshigaya Alphas | 60 | 45-15 | .750 | - | W1 |
| 4 | Nagasaki Velca | 60 | 43-17 | .717 | - | W1 |
| 5 | Kumamoto Volters | 60 | 35-25 | .583 | - | L1 |
| 6 | Kobe Storks | 60 | 29-31 | .483 | - | L1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 28-32 | .467 | - | W1 |
| 8 | Aomori Wats | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 9 | Ehime Orange Vikings | 60 | 26-34 | .433 | - | L1 |
| 10 | Yamagata Wyverns | 60 | 26-34 | .433 | - | W1 |
| 11 | Rizing Zephyr Fukuoka | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 12 | Bambitious Nara | 60 | 18-42 | .300 | - | L1 |
| 13 | Kagawa Five Arrows | 60 | 16-44 | .267 | - | W1 |
| 14 | Earthfriends Tokyo Z | 60 | 14-46 | .233 | - | L3 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Winning percentage
2. H2H (Winning Percentage, Basket Ratio)
3. Basket ratio
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.666
Scored Points Average
6294.2
86.862
Points Allowed Average
6678.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
93
12/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba60
88
01/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters94
83
02/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters66
62
24/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters98
73
25/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters106
95
23/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
109
24/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba79
99
05/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba78
96
06/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba85
107
03/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters90
72
04/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters93
77











