Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kumamoto Volters
28
18
19
18
83
Altiri Chiba
28
27
27
27
109
56
45
46
45
192
Tỷ lệ cược
1
6.00
2
1.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.00
- 4
6.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
6.00
6.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKumamoto Prefectural Gymnasium (Kumamoto, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 56-4 | .933 | - | W10 |
| 2 | Koshigaya Alphas | 60 | 35-25 | .583 | - | W1 |
| 3 | Yamagata Wyverns | 60 | 31-29 | .517 | - | W1 |
| 4 | Aomori Wats | 60 | 29-31 | .483 | - | L4 |
| 5 | Fukushima Firebonds | 60 | 24-36 | .400 | - | L1 |
| 6 | Iwate Big Bulls | 60 | 20-40 | .333 | - | W3 |
| 7 | Niigata Albirex BB | 60 | 7-53 | .117 | - | L10 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
94.283
Scored Points Average
10980.6
78.6109
Points Allowed Average
8386.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
93
12/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba60
88
01/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters94
83
02/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters66
62
24/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters98
73
25/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters106
95
23/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
109
24/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba79
99
05/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba78
96
06/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba85
107
03/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters90
72
04/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters93
77







