Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kumamoto Volters
21
20
22
15
78
Altiri Chiba
27
27
24
18
96
48
47
46
33
174
Tỷ lệ cược
1
4.20
2
1.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.20
- 4
5.40
Rise
28.57%
Tỷ lệ cược nhà
4.20
5.40
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKumamoto Prefectural Gymnasium (Kumamoto, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 | - | W10 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 | - | L1 |
| 3 | Shinshu Brave Warriors | 60 | 37-23 | .617 | - | L2 |
| 4 | Fukui Blowwinds | 60 | 32-28 | .533 | - | W1 |
| 5 | Yamagata Wyverns | 60 | 24-36 | .400 | - | W3 |
| 6 | Aomori Wats | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 15-45 | .250 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
2W 3L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.478
Scored Points Average
9680.6
72.096
Points Allowed Average
7886.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
11/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
93
12/03/23
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba60
88
01/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters94
83
02/04/23
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters66
62
24/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters98
73
25/02/24
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters106
95
23/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba83
109
24/03/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba79
99
05/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba78
96
06/10/24
FT
Kumamoto Volters
Altiri Chiba85
107
03/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters90
72
04/05/25
FT
Altiri Chiba
Kumamoto Volters93
77







