Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
27
13
16
24
80

Sendai 89Ers
29
34
26
15
104
56
47
42
39
184
Chi tiết
1Q(27 - 29)
2Q(40 - 63)
3Q(56 - 89)
4Q(80 - 104)
39'58''
80 - 104
+1
39'39''
80 - 103
+2
38'18''
78 - 103
+1
38'18''
78 - 102
+1
38'06''
78 - 101
+2
Tỷ lệ cược
1
2.55
2
1.48
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.55
- 4
2.95
Rise
15.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
2.95
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Sendai 89Ers | 60 | 35-25 | .583 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nagasaki Velca | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Utsunomiya Brex | 60 | 45-15 | .750 | - | L1 |
| 3 | Seahorses Mikawa | 60 | 43-17 | .717 | - | L1 |
| 4 | Gunma Crane Thunders | 60 | 42-18 | .700 | - | W2 |
| 5 | Chiba Jets Funabashi | 60 | 42-18 | .700 | - | W5 |
| 6 | Ryukyu Golden Kings Okinawa | 60 | 42-18 | .700 | - | W1 |
| 7 | Nagoya Diamond Dolphins | 60 | 41-19 | .683 | - | L6 |
| 8 | Alvark Tokyo | 60 | 41-19 | .683 | - | L1 |
| 9 | Levanga Hokkaido | 60 | 37-23 | .617 | - | W1 |
| 10 | San-En Neophoenix | 60 | 36-24 | .600 | - | W2 |
| 11 | Sendai 89Ers | 60 | 35-25 | .583 | - | L3 |
| 12 | Saga Ballooners | 60 | 32-28 | .533 | - | W2 |
| 13 | Hiroshima Dragonflies | 60 | 31-29 | .517 | - | L4 |
| 14 | Shimane Susanoo Magic | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 15 | Yokohama B-Corsairs | 60 | 26-34 | .433 | - | L2 |
| 16 | Tokyo Sunrockers | 60 | 25-35 | .417 | - | W1 |
| 17 | Osaka Evessa | 60 | 23-37 | .383 | - | L2 |
| 18 | Shiga Lakestars | 60 | 23-37 | .383 | - | L1 |
| 19 | Koshigaya Alphas | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 20 | Kyoto Hannaryz | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 21 | Ibaraki Robots | 60 | 19-41 | .317 | - | W2 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 | - | L2 |
| 23 | Fighting Eagles Nagoya | 60 | 18-42 | .300 | - | W1 |
| 24 | Toyama Grouses | 60 | 18-42 | .300 | - | W4 |
| 25 | Kawasaki Brave Thunders | 60 | 16-44 | .267 | - | W2 |
| 26 | Akita Northern Happinets | 60 | 10-50 | .167 | - | L8 |
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
80.680
Scored Points Average
10490.6
86.8104
Points Allowed Average
8089.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
























