Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sendai 89Ers
27
26
24
17
94
Altiri Chiba
21
19
19
22
81
48
45
43
39
175
Chi tiết
1Q(27 - 21)
2Q(53 - 40)
3Q(77 - 59)
4Q(94 - 81)
39'20''
94 - 81
+1
39'20''
93 - 81
+1
39'36''
92 - 81
+2
39'22''
92 - 79
+2
39'01''
92 - 77
+2
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.28
Drop
1.54%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.28
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Sendai 89Ers | 60 | 35-25 | .583 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmXebio Arena (Sendai, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nagasaki Velca | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Utsunomiya Brex | 60 | 45-15 | .750 | - | L1 |
| 3 | Seahorses Mikawa | 60 | 43-17 | .717 | - | L1 |
| 4 | Gunma Crane Thunders | 60 | 42-18 | .700 | - | W2 |
| 5 | Chiba Jets Funabashi | 60 | 42-18 | .700 | - | W5 |
| 6 | Ryukyu Golden Kings Okinawa | 60 | 42-18 | .700 | - | W1 |
| 7 | Nagoya Diamond Dolphins | 60 | 41-19 | .683 | - | L6 |
| 8 | Alvark Tokyo | 60 | 41-19 | .683 | - | L1 |
| 9 | Levanga Hokkaido | 60 | 37-23 | .617 | - | W1 |
| 10 | San-En Neophoenix | 60 | 36-24 | .600 | - | W2 |
| 11 | Sendai 89Ers | 60 | 35-25 | .583 | - | L3 |
| 12 | Saga Ballooners | 60 | 32-28 | .533 | - | W2 |
| 13 | Hiroshima Dragonflies | 60 | 31-29 | .517 | - | L4 |
| 14 | Shimane Susanoo Magic | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 15 | Yokohama B-Corsairs | 60 | 26-34 | .433 | - | L2 |
| 16 | Tokyo Sunrockers | 60 | 25-35 | .417 | - | W1 |
| 17 | Osaka Evessa | 60 | 23-37 | .383 | - | L2 |
| 18 | Shiga Lakestars | 60 | 23-37 | .383 | - | L1 |
| 19 | Koshigaya Alphas | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 20 | Kyoto Hannaryz | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 21 | Ibaraki Robots | 60 | 19-41 | .317 | - | W2 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 | - | L2 |
| 23 | Fighting Eagles Nagoya | 60 | 18-42 | .300 | - | W1 |
| 24 | Toyama Grouses | 60 | 18-42 | .300 | - | W4 |
| 25 | Kawasaki Brave Thunders | 60 | 16-44 | .267 | - | W2 |
| 26 | Akita Northern Happinets | 60 | 10-50 | .167 | - | L8 |
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.694
Scored Points Average
8180.6
89.481
Points Allowed Average
9486.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
























