Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Sendai 89Ers
16
19
16
30
81
Altiri Chiba
15
24
14
21
74
31
43
30
51
155
Chi tiết
1Q(16 - 15)
2Q(35 - 39)
3Q(51 - 53)
4Q(81 - 74)
39'59''
81 - 74
+2
39'56''
79 - 74
+1
39'56''
78 - 74
+1
39'59''
77 - 74
+2
39'15''
75 - 74
+2
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.24
Drop
16.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.24
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Sendai 89Ers | 6 | 3-3 | .500 |
| 20 | Altiri Chiba | 6 | 2-4 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmXebio Arena (Sendai, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima Dragonflies | 5 | 5-0 | 1.00 | - | - |
| 2 | Nagoya Diamond Dolphins | 4 | 4-0 | 1.00 | - | - |
| 3 | Gunma Crane Thunders | 5 | 5-0 | 1.00 | - | - |
| 4 | San-En Neophoenix | 4 | 4-0 | 1.00 | - | - |
| 5 | Kyoto Hannaryz | 6 | 5-1 | .833 | - | - |
| 6 | Alvark Tokyo | 5 | 4-1 | .800 | - | - |
| 7 | Tokyo Sunrockers | 6 | 4-2 | .667 | - | - |
| 8 | Seahorses Mikawa | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 9 | Utsunomiya Brex | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 10 | Shimane Susanoo Magic | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 11 | Levanga Hokkaido | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 12 | Sendai 89Ers | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 13 | Yokohama B-Corsairs | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 14 | Toyama Grouses | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 15 | Shiga Lakestars | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 16 | Shinshu Brave Warriors | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 17 | Kobe Storks | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 18 | Ryukyu Golden Kings Okinawa | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 19 | Kawasaki Brave Thunders | 5 | 2-3 | .400 | - | - |
| 20 | Altiri Chiba | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 21 | Chiba Jets Funabashi | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 22 | Nagasaki Velca | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 23 | Akita Northern Happinets | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 24 | Osaka Evessa | 6 | 1-5 | .167 | - | - |
| 25 | Ibaraki Robots | 6 | 0-6 | 0 | - | - |
| 26 | Saga Ballooners | 5 | 0-5 | 0 | - | - |
Playoffs
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
90.681
Scored Points Average
7480.6
89.474
Points Allowed Average
8186.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























