Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Altiri Chiba
25
25
25
25
100

Toyama Grouses
14
25
25
26
90
39
50
50
51
190
Tỷ lệ cược
1
1.29
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.29
- 4
1.44
Rise
11.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.29
1.44
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 | - | W10 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 | - | L1 |
| 3 | Shinshu Brave Warriors | 60 | 37-23 | .617 | - | L2 |
| 4 | Fukui Blowwinds | 60 | 32-28 | .533 | - | W1 |
| 5 | Yamagata Wyverns | 60 | 24-36 | .400 | - | W3 |
| 6 | Aomori Wats | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 15-45 | .250 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.6100
Scored Points Average
9081.6
86.890
Points Allowed Average
10087.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses100
90
27/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses82
74
25/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba91
87
26/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba72
108
29/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses97
72
30/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses101
95
17/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
98
18/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
71
19/05/25 09:00
Altiri Chiba
Toyama GrousesĐã hoãn






