Chi tiết
Tỷ lệ cược
Tỷ lệ cược ban đầu
1
1.49
2
2.60
Tỷ lệ cược hiện tại
1
1.72
2
2.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.72
Rise
15.44%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.72
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Toyama Grouses | 6 | 3-3 | .500 |
| 18 | Altiri Chiba | 6 | 2-4 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima Dragonflies | 6 | 6-0 | 1.00 | - | - |
| 2 | Nagoya Diamond Dolphins | 4 | 4-0 | 1.00 | - | - |
| 3 | San-En Neophoenix | 5 | 5-0 | 1.00 | - | - |
| 4 | Alvark Tokyo | 6 | 5-1 | .833 | - | - |
| 5 | Gunma Crane Thunders | 6 | 5-1 | .833 | - | - |
| 6 | Kyoto Hannaryz | 6 | 5-1 | .833 | - | - |
| 7 | Tokyo Sunrockers | 6 | 4-2 | .667 | - | - |
| 8 | Seahorses Mikawa | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 9 | Utsunomiya Brex | 5 | 3-2 | .600 | - | - |
| 10 | Sendai 89Ers | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 11 | Levanga Hokkaido | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 12 | Yokohama B-Corsairs | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 13 | Shimane Susanoo Magic | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 14 | Ryukyu Golden Kings Okinawa | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 15 | Toyama Grouses | 6 | 3-3 | .500 | - | - |
| 16 | Shiga Lakestars | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 17 | Shinshu Brave Warriors | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 18 | Altiri Chiba | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 19 | Kobe Storks | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 20 | Chiba Jets Funabashi | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 21 | Kawasaki Brave Thunders | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 22 | Nagasaki Velca | 6 | 2-4 | .333 | - | - |
| 23 | Akita Northern Happinets | 5 | 1-4 | .200 | - | - |
| 24 | Osaka Evessa | 6 | 1-5 | .167 | - | - |
| 25 | Saga Ballooners | 6 | 1-5 | .167 | - | - |
| 26 | Ibaraki Robots | 6 | 0-6 | 0 | - | - |
Playoffs
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.6
Scored Points Average
81.6
86.8
Points Allowed Average
87.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses100
90
27/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses82
74
25/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba91
87
26/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba72
108
29/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses97
72
30/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses101
95
17/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
98
18/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
71
19/05/25 09:00
Altiri Chiba
Toyama GrousesĐã hoãn























