Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.6
Scored Points Average
81.6
86.8
Points Allowed Average
87.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses100
90
27/10/24
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses82
74
25/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba91
87
26/02/25
FT
Toyama Grouses
Altiri Chiba72
108
29/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses97
72
30/03/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses101
95
17/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
98
18/05/25
FT
Altiri Chiba
Toyama Grouses92
71
19/05/25 09:00
Altiri Chiba
Toyama GrousesĐã hoãn

