Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Angola
19
13
21
10
63

Rwanda
23
15
13
22
73
42
28
34
32
136
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Morocco78
Ivory Coast76
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
86.863
Scored Points Average
7365.4
75.073
Points Allowed Average
6386.4

