Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rwanda
12
25
18
16
71

Ivory Coast
13
16
20
25
74
25
41
38
41
145
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Morocco78
Ivory Coast76
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
65.471
Scored Points Average
7487.4
86.474
Points Allowed Average
7177.4

