Football.com
12/07/2023 17:00
72-58
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ivory Coast
19
15
16
22
72
Mali
12
14
18
14
58
31
29
34
36
130
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.472
Scored Points Average
5881.0
77.458
Points Allowed Average
7280.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Fiba Afrocan

International - FIBA AfroBasket

International - World Cup Qualification, Africa