Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Okapi Aalst
22
23
22
17
84

Liege Basket
19
22
21
24
86
41
45
43
41
170
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.18
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.18
10 trận gần đây nhất
7W 3L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGenerali Forum (Aalst, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 18 | 14-4 | .778 | - | W6 |
| 2 | Antwerp Giants | 18 | 12-6 | .667 | - | W1 |
| 3 | Kangoeroes Basket Mechelen | 18 | 11-7 | .611 | - | W1 |
| 4 | Limburg United | 18 | 10-8 | .556 | - | L1 |
| 5 | Spirou Charleroi | 18 | 10-8 | .556 | - | L4 |
| 6 | Leuven Bears | 18 | 8-10 | .444 | - | L1 |
| 7 | Okapi Aalst | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 8 | Union Mons-Hainaut | 18 | 7-11 | .389 | - | L2 |
| 9 | Liege Basket | 18 | 6-12 | .333 | - | W2 |
| 10 | Brussels Basketball | 18 | 4-14 | .222 | - | L1 |
Main round
Qualifying round
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.484
Scored Points Average
8675.2
87.686
Points Allowed Average
8479.0










