Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Argentina
30
20
22
18
90

Chile
15
28
16
19
78
45
48
38
37
168
Chi tiết
1Q(30 - 15)
2Q(50 - 43)
3Q(72 - 59)
4Q(90 - 78)
39'43''
90 - 78
+1
39'43''
90 - 77
+1
39'09''
90 - 76
+2
38'36''
90 - 74
+2
37'45''
90 - 72
+3
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.03
Drop
1.90%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.03
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Venezuela | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.890
Scored Points Average
7872.8
78.878
Points Allowed Average
9081.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




