Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

USA
32
23
18
27
100

Cuba
16
22
25
16
79
48
45
43
43
179
Chi tiết
1Q(32 - 16)
2Q(55 - 38)
3Q(73 - 63)
4Q(100 - 79)
39'46''
100 - 79
+2
39'31''
98 - 79
+3
39'22''
95 - 79
+3
39'08''
95 - 76
+2
38'44''
93 - 76
+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Bahamas | 6 | 2-4 | .333 |
| 3 | Cuba | 5 | 2-3 | .400 |
| 4 | Puerto Rico | 5 | 2-3 | .400 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
98.4100
Scored Points Average
7966.4
82.679
Points Allowed Average
10091.8




