Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Colombia
20
17
19
11
67

Venezuela
14
16
18
16
64
34
33
37
27
131
Chi tiết
1Q(20 - 14)
2Q(37 - 30)
3Q(56 - 48)
4Q(67 - 64)
39'51''
67 - 64
+1
39'23''
66 - 64
+2
39'05''
64 - 64
+2
37'38''
64 - 62
+2
37'20''
62 - 62
+1
Tỷ lệ cược
1
1.62
2
2.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.62
- 4
2.37
Rise
46.30%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
2.37
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Venezuela | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
85.467
Scored Points Average
6479.2
97.464
Points Allowed Average
6789.0




