Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
22
29
35
27
113

Dallas Mavericks
20
24
20
23
87
42
53
55
50
200
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
85.0113
Scored Points Average
8792.6
83.887
Points Allowed Average
11391.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

