Football.com
26/11/2024 00:30
119-129
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
31
36
28
24
119
Dallas Mavericks
28
33
35
33
129
59
69
63
57
248
Thống kê cầu thủ
Jalen Johnson
28
PTS
32
Kyrie Irving
Chi tiết
1Q(31 - 28)
2Q(67 - 61)
3Q(95 - 96)
4Q(119 - 129)

47'10''

119 - 129

Kyrie Irving

+2

46'25''

119 - 127

Jaden Hardy

+2

46'08''

119 - 125

Dyson Daniels

+2

46'00''

117 - 125

Spencer Dinwiddie

+2

45'34''

117 - 123

De'Andre Hunter

+2
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.68

Drop

8.20%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.68

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
16
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8240-42.488
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(48/101)
Field Goals %
50%(47/94)
56%(39/70)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
46%(16/35)
88%(14/16)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
51
30
Defensive Rebounds
41
9
Offensive Rebounds
10
Khác
32
Assist
24
6
Blocked
8
10
Steals
6
14
Turnovers
17
7
Timeouts
4
13
Biggest Lead
10
15
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
12-20
2-6
2-2
0
11
11
3
3
1
3
0
35
18
5-12
2-4
6-7
1
1
2
16
3
0
3
2
34
17
7-14
1-4
2-2
1
0
1
2
2
2
1
2
22
12
5-7
0-0
2-3
2
3
5
1
1
2
0
1
16
5
2-8
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
8-15
2-6
0-0
0
3
3
1
1
0
2
4
31
9
3-11
1-5
2-2
0
4
4
2
0
0
4
1
22
8
4-11
0-2
0-0
5
2
7
1
0
1
0
2
12
4
2-3
0-1
0-0
0
4
4
4
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
32
11-28
6-13
4-4
2
5
7
6
0
0
3
3
32
23
8-18
2-7
5-7
0
3
3
2
3
0
6
2
28
22
9-12
2-3
2-2
1
5
6
1
0
0
4
0
38
11
5-11
1-3
0-0
0
10
10
4
1
3
1
3
10
2
0-2
0-0
2-2
2
2
4
2
0
2
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
6-11
4-7
6-7
0
3
3
4
0
0
2
1
23
10
5-6
0-0
0-0
3
6
9
3
1
2
0
0
19
7
3-4
1-1
0-0
1
6
7
1
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0