Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
31
36
28
24
119

Dallas Mavericks
28
33
35
33
129
59
69
63
57
248
Chi tiết
1Q(31 - 28)
2Q(67 - 61)
3Q(95 - 96)
4Q(119 - 129)
47'10''
119 - 129
Kyrie Irving
+2
46'25''
119 - 127
Jaden Hardy
+2
46'08''
119 - 125
Dyson Daniels
+2
46'00''
117 - 125
Spencer Dinwiddie
+2
45'34''
117 - 123
De'Andre Hunter
+2
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.83
- 4
1.68
Drop
8.20%
Tỷ lệ cược nhà
1.83
1.68
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 40-42 | .488 |
| 19 | Dallas Mavericks | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(48/101)
Field Goals %
50%(47/94)
56%(39/70)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
46%(16/35)
88%(14/16)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
51
30
Defensive Rebounds
41
9
Offensive Rebounds
10
Khác
32
Assist
24
6
Blocked
8
10
Steals
6
14
Turnovers
17
7
Timeouts
4
13
Biggest Lead
10
15
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
12-20
2-6
2-2
0
11
11
3
3
1
3
0
35
18
5-12
2-4
6-7
1
1
2
16
3
0
3
2
34
17
7-14
1-4
2-2
1
0
1
2
2
2
1
2
22
12
5-7
0-0
2-3
2
3
5
1
1
2
0
1
16
5
2-8
1-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
8-15
2-6
0-0
0
3
3
1
1
0
2
4
31
9
3-11
1-5
2-2
0
4
4
2
0
0
4
1
22
8
4-11
0-2
0-0
5
2
7
1
0
1
0
2
12
4
2-3
0-1
0-0
0
4
4
4
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
32
11-28
6-13
4-4
2
5
7
6
0
0
3
3
32
23
8-18
2-7
5-7
0
3
3
2
3
0
6
2
28
22
9-12
2-3
2-2
1
5
6
1
0
0
4
0
38
11
5-11
1-3
0-0
0
10
10
4
1
3
1
3
10
2
0-2
0-0
2-2
2
2
4
2
0
2
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
6-11
4-7
6-7
0
3
3
4
0
0
2
1
23
10
5-6
0-0
0-0
3
6
9
3
1
2
0
0
19
7
3-4
1-1
0-0
1
6
7
1
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
99.0119
Scored Points Average
12998.0
105.0129
Points Allowed Average
11997.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





































