Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
31
35
36
41
143

Dallas Mavericks
27
39
42
40
148
58
74
78
81
291
Chi tiết
1Q(31 - 27)
2Q(66 - 66)
3Q(102 - 108)
4Q(143 - 148)
47'55''
143 - 148
Tim Hardaway Jr.
+1
47'55''
143 - 147
Tim Hardaway Jr.
+1
47'50''
143 - 146
Trae Young
+3
47'36''
140 - 146
Saddiq Bey
+1
47'36''
139 - 146
Saddiq Bey
+1
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.93
- 4
1.77
Drop
8.29%
Tỷ lệ cược nhà
1.93
1.77
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dallas Mavericks | 82 | 50-32 | .610 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(51/97)
Field Goals %
60%(51/85)
57%(36/63)
2-Point Field Goals %
64%(32/50)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
54%(19/35)
87%(26/30)
Free Throws %
84%(27/32)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
24
Defensive Rebounds
31
12
Offensive Rebounds
6
Khác
32
Assist
28
2
Blocked
5
7
Steals
3
7
Turnovers
13
6
Timeouts
6
6
Biggest Lead
11
24
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
30
9-18
2-7
10-11
0
1
1
11
3
0
2
3
37
25
10-12
2-3
3-4
0
3
3
3
1
1
0
6
37
22
9-18
3-7
1-2
1
4
5
7
0
0
3
3
37
16
6-13
2-6
2-2
3
4
7
5
0
0
0
3
24
10
4-7
0-0
2-3
3
5
8
2
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-22
4-9
2-2
2
2
4
2
2
0
0
2
14
8
2-2
2-2
2-2
1
1
2
0
0
0
0
1
23
8
2-5
0-0
4-4
2
4
6
2
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
73
25-33
8-13
15-16
0
10
10
7
1
0
4
1
35
21
8-12
4-5
1-2
1
1
2
4
0
0
3
5
27
9
4-7
0-0
1-2
2
9
11
4
1
4
1
5
28
9
3-6
1-3
2-2
0
5
5
4
0
0
1
4
17
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
3-12
3-9
4-4
1
3
4
3
0
0
2
2
26
9
3-6
2-2
1-2
0
0
0
3
0
0
1
2
13
8
2-6
1-3
3-4
1
0
1
1
1
0
0
1
13
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
102.4143
Scored Points Average
14898.0
110.4148
Points Allowed Average
14397.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




































