Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
36
27
34
21
118

Orlando Magic
25
26
31
24
106
61
53
65
45
224
Chi tiết
1Q(36 - 25)
2Q(63 - 51)
3Q(97 - 82)
4Q(118 - 106)
47'14''
118 - 106
Chuma Okeke
+2
46'59''
118 - 104
Amen Thompson
+2
46'16''
116 - 104
Dillon Brooks
+1
46'16''
115 - 104
Dillon Brooks
+1
45'55''
114 - 104
Jonathan Isaac
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
2.14
Rise
12.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
2.14
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Orlando Magic | 82 | 47-35 | .573 |
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(45/86)
Field Goals %
45%(39/86)
59%(30/51)
2-Point Field Goals %
52%(32/62)
43%(15/35)
3-Point Field Goals %
29%(7/24)
72%(13/18)
Free Throws %
91%(21/23)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
42
31
Defensive Rebounds
32
6
Offensive Rebounds
10
Khác
29
Assist
23
7
Blocked
6
8
Steals
9
12
Turnovers
14
5
Timeouts
5
19
Biggest Lead
5
21
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
37
13-22
6-11
5-6
1
7
8
6
1
1
2
4
40
23
9-17
3-5
2-2
1
6
7
5
0
2
2
3
32
15
5-10
3-4
2-2
0
5
5
3
0
0
1
6
33
14
6-17
2-9
0-2
0
5
5
5
1
0
2
1
37
13
6-7
0-0
1-2
3
5
8
4
2
1
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
8
3-4
1-2
1-2
0
2
2
4
1
2
0
2
16
6
2-4
0-1
2-2
1
1
2
2
1
0
1
1
5
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
7-13
2-5
5-5
0
2
2
4
2
2
1
3
36
21
7-19
0-5
7-7
0
7
7
6
0
0
4
1
34
18
8-18
0-2
2-2
2
2
4
2
0
1
3
3
20
7
3-7
1-3
0-0
3
3
6
2
1
0
2
2
30
6
2-3
2-2
0-0
1
4
5
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-8
0-0
4-4
2
3
5
1
1
0
1
1
21
10
4-6
1-2
1-2
2
6
8
1
2
1
1
1
17
7
2-6
1-4
2-3
0
3
3
2
0
1
1
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
12
2
1-4
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
93.2118
Scored Points Average
10696.2
87.2106
Points Allowed Average
11893.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic


































