Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
30
30
33
36
129

Orlando Magic
31
25
28
27
111
61
55
61
63
240
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 43-39 | .524 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
85.0129
Scored Points Average
11196.2
83.8111
Points Allowed Average
12993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
01/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks108
125
15/12/22
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks135
124
20/12/22
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic126
125
10/11/23
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
120
07/01/24
AET
Orlando Magic
Atlanta Hawks117
110
18/01/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic106
104
26/02/24
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic109
92
11/02/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks106
112
21/02/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic108
114
08/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks119
112
13/04/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic117
105
15/04/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks120
95
24/10/25
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks107
111
05/11/25
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic127
112
16/03/26
FT
Atlanta Hawks
Orlando Magic124
112
01/04/26
FT
Orlando Magic
Atlanta Hawks101
130
21/10/26 23:00
Orlando Magic
Atlanta Hawks20/12/26 00:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic28/02/27 21:30
Orlando Magic
Atlanta Hawks13/03/27 20:00
Atlanta Hawks
Orlando Magic
