Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Australia
29
34
28
35
126

Jordan
16
25
23
29
93
45
59
51
64
219
Chi tiết
1Q(29 - 16)
2Q(63 - 41)
3Q(91 - 64)
4Q(126 - 93)
39'59''
126 - 93
+2
39'47''
126 - 91
+2
39'27''
124 - 91
+3
39'11''
124 - 88
+3
38'35''
121 - 88
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | New Zealand | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Jordan | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Iran | 8 | 5-3 | .625 |
| 5 | Philippines | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Syria | 8 | 2-6 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
108.6126
Scored Points Average
9379.4
65.493
Points Allowed Average
12693.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





