Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Syria
16
11
16
21
64

Australia
27
36
30
30
123
43
47
46
51
187
Chi tiết
1Q(16 - 27)
2Q(27 - 63)
3Q(43 - 93)
4Q(64 - 123)
39'45''
64 - 123
+3
39'32''
61 - 123
+1
39'32''
61 - 122
+2
39'02''
61 - 120
+1
39'02''
61 - 119
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | New Zealand | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Jordan | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Iran | 8 | 5-3 | .625 |
| 5 | Philippines | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Syria | 8 | 2-6 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
5W 0L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
69.864
Scored Points Average
123108.6
95.0123
Points Allowed Average
6465.4





