Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
29
24
40
30
123

Qatar
11
23
11
25
70
40
47
51
55
193
Chi tiết
1Q(29 - 11)
2Q(53 - 34)
3Q(93 - 45)
4Q(123 - 70)
39'47''
123 - 70
+3
39'43''
123 - 67
+1
39'15''
123 - 66
+2
39'06''
123 - 64
+3
38'49''
120 - 64
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Lebanon | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | China | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Republic of Korea | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Qatar | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Saudi Arabia | 8 | 3-5 | .375 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
81.6123
Scored Points Average
7064.0
80.470
Points Allowed Average
12385.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





