Football.com
09/08/2024 15:30
80-62
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ukraine
14
19
24
23
80
Austria
20
20
15
7
62
34
39
39
30
142
Chi tiết
1Q(14 - 20)
2Q(33 - 40)
3Q(57 - 55)
4Q(80 - 62)

-

80 - 62

+

-

80 - 60

+

-

74 - 58

+

-

70 - 57

+

-

67 - 57

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
57.880
Scored Points Average
6260.4
67.662
Points Allowed Average
8060.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women