Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
20
20
13
18
71

Baskets Bonn
24
23
26
23
96
44
43
39
41
167
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(40 - 47)
3Q(53 - 73)
4Q(71 - 96)
39'40''
71 - 96
+1
39'22''
71 - 95
+3
37'50''
68 - 95
+1
37'50''
67 - 95
+3
37'29''
64 - 95
+3
Tỷ lệ cược
1
2.09
2
1.69
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.09
- 4
2.26
Rise
8.13%
Tỷ lệ cược nhà
2.09
2.26
10 trận gần đây nhất
1W 0L
1W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(25/52)
Field Goals %
47%(35/75)
50%(16/32)
2-Point Field Goals %
59%(22/37)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
34%(13/38)
75%(12/16)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
40
20
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
20
Khác
16
Assist
13
4
Blocked
3
8
Steals
7
20
Turnovers
11
5
Timeouts
1
2
Biggest Lead
31
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
5-10
2-5
3-3
0
0
0
5
3
0
2
0
30
14
4-6
0-0
6-8
1
3
4
3
0
2
5
3
20
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
4
0
0
2
4
17
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
34
1
0-4
0-2
1-2
2
5
7
3
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
27
10-16
5-6
2-3
1
3
4
1
3
0
2
1
15
6
2-6
2-5
0-0
0
1
1
0
1
1
4
3
17
4
2-5
0-1
0-0
0
3
3
0
1
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
23
9-15
3-8
2-3
0
1
1
1
0
0
0
2
26
16
6-15
1-6
3-4
1
1
2
6
3
0
0
2
24
10
3-5
3-5
1-1
1
1
2
2
0
0
0
2
20
1
0-4
0-3
1-2
3
3
6
0
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
6-13
5-12
2-2
1
1
2
3
1
0
2
0
18
8
4-6
0-0
0-0
2
6
8
1
0
0
1
4
15
6
2-7
1-3
1-2
0
1
1
0
0
0
3
0
17
6
2-4
0-1
2-3
5
2
7
0
0
0
2
5
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.671
Scored Points Average
9681.4
98.896
Points Allowed Average
7181.4






























