Football.com
22/12/2021 17:00
71-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Medi Bayreuth
20
20
13
18
71
Baskets Bonn
24
23
26
23
96
44
43
39
41
167
Thống kê cầu thủ
Sacar Anim
27
PTS
23
Jeremy Morgan
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(40 - 47)
3Q(53 - 73)
4Q(71 - 96)

39'40''

71 - 96

+1

39'22''

71 - 95

+3

37'50''

68 - 95

+1

37'50''

67 - 95

+3

37'29''

64 - 95

+3
Tỷ lệ cược
1
2.09
2
1.69
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.09
  • 4
2.26

Rise

8.13%

Tỷ lệ cược nhà

2.09

2.26

10 trận gần đây nhất

1W 0L

1W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Baskets BonnBaskets Bonn
3426-8.765
14
BBC BayreuthBBC Bayreuth
3411-23.324
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Oberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(25/52)
Field Goals %
47%(35/75)
50%(16/32)
2-Point Field Goals %
59%(22/37)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
34%(13/38)
75%(12/16)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
40
20
Defensive Rebounds
20
7
Offensive Rebounds
20
Khác
16
Assist
13
4
Blocked
3
8
Steals
7
20
Turnovers
11
5
Timeouts
1
2
Biggest Lead
31
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
5-10
2-5
3-3
0
0
0
5
3
0
2
0
30
14
4-6
0-0
6-8
1
3
4
3
0
2
5
3
20
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
4
0
0
2
4
17
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
34
1
0-4
0-2
1-2
2
5
7
3
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
27
10-16
5-6
2-3
1
3
4
1
3
0
2
1
15
6
2-6
2-5
0-0
0
1
1
0
1
1
4
3
17
4
2-5
0-1
0-0
0
3
3
0
1
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
23
9-15
3-8
2-3
0
1
1
1
0
0
0
2
26
16
6-15
1-6
3-4
1
1
2
6
3
0
0
2
24
10
3-5
3-5
1-1
1
1
2
2
0
0
0
2
20
1
0-4
0-3
1-2
3
3
6
0
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
6-13
5-12
2-2
1
1
2
3
1
0
2
0
18
8
4-6
0-0
0-0
2
6
8
1
0
0
1
4
15
6
2-7
1-3
1-2
0
1
1
0
0
0
3
0
17
6
2-4
0-1
2-3
5
2
7
0
0
0
2
5
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.671
Scored Points Average
9681.4
98.896
Points Allowed Average
7181.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu