Football.com
23/12/2021 19:30
93-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
20
23
26
24
93
Brose Bamberg
21
22
16
20
79
41
45
42
44
172
Thống kê cầu thủ
Terrell Harris
20
PTS
14
Omar Prewitt
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(43 - 43)
3Q(69 - 59)
4Q(93 - 79)

39'39''

93 - 79

+2

39'20''

91 - 79

+1

39'20''

91 - 78

+1

39'04''

91 - 77

+1

39'04''

90 - 77

+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.47

Rise

4.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.47

10 trận gần đây nhất

4W 3L

2W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3418-16.529
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(33/61)
Field Goals %
44%(27/61)
63%(22/35)
2-Point Field Goals %
47%(18/38)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
39%(9/23)
89%(16/18)
Free Throws %
70%(16/23)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
36
26
Defensive Rebounds
25
4
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
21
2
Blocked
0
8
Steals
4
9
Turnovers
14
4
Timeouts
3
18
Biggest Lead
7
24
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
5-16
1-4
2-2
1
2
3
4
3
0
3
3
21
12
4-6
0-1
4-4
0
6
6
1
1
0
2
4
30
9
3-5
2-4
1-2
1
4
5
2
2
0
1
3
17
5
1-6
1-5
2-2
0
2
2
0
0
0
0
2
20
4
1-3
0-1
2-3
0
3
3
0
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
20
8-13
1-5
3-3
1
2
3
5
0
1
1
2
21
19
7-8
4-4
1-1
0
4
4
2
1
0
0
2
12
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
1
1
0
1
2
11
5
2-2
0-0
1-1
0
2
2
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-12
2-6
4-6
2
4
6
4
0
0
3
3
32
13
5-12
2-5
1-2
1
5
6
0
0
0
1
2
23
12
6-9
0-0
0-0
1
3
4
4
2
0
3
2
22
6
2-8
2-6
0-0
0
1
1
3
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
3-7
1-2
2-5
2
2
4
2
0
0
1
1
12
8
2-3
0-0
4-4
1
5
6
0
0
0
1
0
17
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
5
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.693
Scored Points Average
7992.2
71.679
Points Allowed Average
9390.8