Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
18
15
16
22
71

Baskets Bonn
22
20
37
15
94
40
35
53
37
165
Chi tiết
1Q(18 - 22)
2Q(33 - 42)
3Q(49 - 79)
4Q(71 - 94)
39'44''
71 - 94
+3
39'19''
71 - 91
+1
39'19''
70 - 91
+1
38'49''
69 - 91
+1
38'49''
69 - 90
+1
Tỷ lệ cược
1
4.80
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.80
- 4
7.60
Rise
58.33%
Tỷ lệ cược nhà
4.80
7.60
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(22/56)
Field Goals %
45%(30/66)
44%(15/34)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
32%(7/22)
3-Point Field Goals %
37%(13/35)
67%(20/30)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
42
18
Defensive Rebounds
22
17
Offensive Rebounds
20
Khác
21
Assist
26
0
Blocked
0
12
Steals
11
19
Turnovers
15
5
Timeouts
4
3
Biggest Lead
30
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
9
4-8
0-0
1-4
6
5
11
0
2
0
1
2
20
7
2-5
0-2
3-6
0
2
2
2
2
0
0
4
33
4
2-11
0-4
0-0
4
2
6
8
1
0
4
1
25
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
3
0
0
1
4
10
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
2
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
7-14
4-8
6-6
0
3
3
1
4
0
4
2
17
16
4-7
3-5
5-7
1
2
3
3
0
0
0
2
11
7
1-1
0-0
5-7
0
1
1
0
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-5
0-1
0-0
0
1
1
2
2
0
1
2
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
5-12
1-4
8-10
0
3
3
7
1
0
2
2
18
13
5-8
3-4
0-0
0
0
0
0
1
0
1
2
21
7
1-4
1-3
4-6
1
1
2
2
0
0
1
1
20
4
1-5
1-5
1-1
2
1
3
3
3
0
3
2
16
2
1-3
0-0
0-0
3
2
5
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
5-10
2-7
4-4
3
4
7
2
1
0
0
3
18
13
6-8
0-0
1-2
4
6
10
3
0
0
2
1
20
8
3-4
2-3
0-0
1
0
1
1
1
0
0
4
16
6
1-5
1-4
3-3
0
1
1
5
0
0
3
4
17
6
2-7
2-5
0-0
1
0
1
3
3
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.671
Scored Points Average
9481.4
98.894
Points Allowed Average
7181.4




































