Football.com
13/04/2022 18:30
69-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Medi Bayreuth
15
16
16
22
69
Niners Chemnitz
19
22
18
24
83
34
38
34
46
152
Thống kê cầu thủ
Sacar Anim
16
PTS
22
Jonas Richter
Chi tiết
1Q(15 - 19)
2Q(31 - 41)
3Q(47 - 59)
4Q(69 - 83)

39'59''

69 - 83

+2

39'42''

67 - 83

+2

39'05''

67 - 81

+3

38'47''

67 - 78

+3

38'24''

64 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
2.49
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.49
  • 4
2.41

Drop

3.21%

Tỷ lệ cược nhà

2.49

2.41

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3422-12.647
14
BBC BayreuthBBC Bayreuth
3411-23.324
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Oberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
57%(34/60)
50%(14/28)
2-Point Field Goals %
64%(25/39)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
80%(8/10)
Free Throws %
75%(6/8)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
29
22
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
6
Khác
18
Assist
25
3
Blocked
2
4
Steals
7
16
Turnovers
10
4
Timeouts
2
3
Biggest Lead
16
14
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
16
6-14
2-5
2-3
2
1
3
0
0
0
4
4
25
15
5-10
5-8
0-0
0
6
6
1
2
0
2
2
30
13
5-7
0-0
3-4
3
0
3
2
1
2
0
1
28
9
4-7
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
31
6
1-3
1-2
3-3
3
3
6
12
0
0
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
19
3
1-7
1-5
0-0
0
2
2
2
1
0
2
0
9
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
2
1
9
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
13
6-10
1-2
0-0
2
6
8
2
1
1
2
2
23
13
5-9
3-5
0-0
1
3
4
1
0
0
1
2
28
12
5-9
2-5
0-0
0
2
2
10
1
0
3
2
13
4
2-5
0-2
0-0
1
0
1
2
2
0
0
1
12
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
8-11
3-3
3-5
1
6
7
2
2
0
0
4
24
9
3-5
0-0
3-3
0
1
1
4
1
0
1
0
8
6
3-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
26
4
2-5
0-2
0-0
1
3
4
3
0
1
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.669
Scored Points Average
8384.4
98.883
Points Allowed Average
6987.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu