Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
15
16
16
22
69

Niners Chemnitz
19
22
18
24
83
34
38
34
46
152
Chi tiết
1Q(15 - 19)
2Q(31 - 41)
3Q(47 - 59)
4Q(69 - 83)
39'59''
69 - 83
+2
39'42''
67 - 83
+2
39'05''
67 - 81
+3
38'47''
67 - 78
+3
38'24''
64 - 78
+1
Tỷ lệ cược
1
2.49
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.49
- 4
2.41
Drop
3.21%
Tỷ lệ cược nhà
2.49
2.41
10 trận gần đây nhất
5W 5L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
57%(34/60)
50%(14/28)
2-Point Field Goals %
64%(25/39)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
80%(8/10)
Free Throws %
75%(6/8)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
29
22
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
6
Khác
18
Assist
25
3
Blocked
2
4
Steals
7
16
Turnovers
10
4
Timeouts
2
3
Biggest Lead
16
14
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
16
6-14
2-5
2-3
2
1
3
0
0
0
4
4
25
15
5-10
5-8
0-0
0
6
6
1
2
0
2
2
30
13
5-7
0-0
3-4
3
0
3
2
1
2
0
1
28
9
4-7
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
31
6
1-3
1-2
3-3
3
3
6
12
0
0
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
19
3
1-7
1-5
0-0
0
2
2
2
1
0
2
0
9
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
2
1
9
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
13
6-10
1-2
0-0
2
6
8
2
1
1
2
2
23
13
5-9
3-5
0-0
1
3
4
1
0
0
1
2
28
12
5-9
2-5
0-0
0
2
2
10
1
0
3
2
13
4
2-5
0-2
0-0
1
0
1
2
2
0
0
1
12
0
0-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
8-11
3-3
3-5
1
6
7
2
2
0
0
4
24
9
3-5
0-0
3-3
0
1
1
4
1
0
1
0
8
6
3-3
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
26
4
2-5
0-2
0-0
1
3
4
3
0
1
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.669
Scored Points Average
8384.4
98.883
Points Allowed Average
6987.0































