Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Medi Bayreuth
26
26
15
19
86

Niners Chemnitz
24
20
25
33
102
50
46
40
52
188
Chi tiết
1Q(26 - 24)
2Q(52 - 44)
3Q(67 - 69)
4Q(86 - 102)
39'43''
86 - 102
+2
39'35''
84 - 102
+2
39'16''
84 - 100
+2
38'54''
84 - 98
+1
38'48''
83 - 98
+2
Tỷ lệ cược
1
2.48
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.48
- 4
2.28
Drop
8.06%
Tỷ lệ cược nhà
2.48
2.28
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmOberfrankenhalle (Bayreuth, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(31/60)
Field Goals %
58%(37/64)
58%(21/36)
2-Point Field Goals %
73%(29/40)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
56%(14/25)
Free Throws %
77%(20/26)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
32
17
Defensive Rebounds
20
12
Offensive Rebounds
12
Khác
21
Assist
28
2
Blocked
1
7
Steals
5
14
Turnovers
11
3
Timeouts
3
12
Biggest Lead
18
26
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
20
7-13
4-8
2-6
2
3
5
2
3
0
2
1
27
19
7-9
1-3
4-4
1
1
2
0
1
1
2
2
34
19
7-10
3-4
2-3
1
2
3
11
1
0
0
3
24
14
5-10
0-1
4-8
4
6
10
1
1
1
4
5
26
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
12
4
1-4
0-0
2-4
0
1
1
2
0
0
1
3
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
13
2
1-6
0-2
0-0
0
1
1
3
1
0
4
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-9
0-0
6-6
1
5
6
2
0
0
0
1
24
13
4-8
1-3
4-5
0
3
3
1
0
0
1
1
31
11
4-8
3-7
0-0
0
0
0
13
1
0
5
1
18
8
4-4
0-0
0-0
0
4
4
0
1
0
1
3
6
2
1-4
0-2
0-0
1
1
2
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
5-8
0-3
5-6
0
0
0
5
2
0
2
3
21
14
4-8
3-5
3-3
1
1
2
0
0
0
2
1
14
9
4-4
0-0
1-3
2
0
2
1
0
1
0
2
16
6
2-6
1-3
1-3
1
4
5
3
1
0
0
0
11
2
1-4
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
4
10
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
74.686
Scored Points Average
10284.4
98.8102
Points Allowed Average
8687.0

































