Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
26
18
20
26
90

Medi Bayreuth
25
24
16
20
85
51
42
36
46
175
Chi tiết
1Q(26 - 25)
2Q(44 - 49)
3Q(64 - 65)
4Q(90 - 85)
39'57''
90 - 85
+1
39'57''
89 - 85
+1
39'48''
88 - 85
+1
39'48''
87 - 85
+1
39'45''
86 - 85
+2
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.29
Rise
0.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.29
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(33/65)
Field Goals %
53%(31/58)
56%(23/41)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
52%(14/27)
78%(14/18)
Free Throws %
50%(9/18)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
25
2
Blocked
2
5
Steals
3
10
Turnovers
11
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
8
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
6-13
3-6
8-9
0
6
6
5
2
1
2
2
36
21
9-13
3-3
0-0
2
1
3
6
0
0
0
1
24
12
5-11
1-3
1-1
0
0
0
4
1
0
2
3
9
5
2-3
1-1
0-0
0
3
3
0
0
1
0
3
21
5
1-4
1-3
2-2
0
2
2
2
1
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
8
3-10
0-5
2-2
0
2
2
1
1
0
1
0
12
8
4-5
0-0
0-2
2
3
5
0
0
0
1
4
21
5
2-3
0-1
1-2
2
2
4
4
0
0
1
4
7
3
1-3
1-2
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Medi Bayreuth
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
9-15
4-7
1-2
0
1
1
5
1
1
1
3
31
16
6-14
3-7
1-1
0
5
5
1
0
1
1
5
29
12
4-8
2-3
2-2
1
2
3
2
0
0
2
4
32
11
4-7
3-6
0-0
1
2
3
10
1
0
2
2
24
11
5-7
0-0
1-2
3
4
7
4
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
5
1-1
1-1
2-4
0
1
1
1
0
0
0
2
17
4
1-5
1-3
1-3
0
3
3
2
0
0
2
1
15
3
1-1
0-0
1-4
0
2
2
0
0
0
3
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.690
Scored Points Average
8574.6
71.685
Points Allowed Average
9098.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































