Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Astana
18
19
24
17
78

CSKA Moscow
27
35
28
22
112
45
54
52
39
190
Chi tiết
1Q(18 - 27)
2Q(37 - 62)
3Q(61 - 90)
4Q(78 - 112)
-
78 - 112
+
-
78 - 109
+
-
75 - 109
+
-
75 - 108
+
-
74 - 108
+
Tỷ lệ cược
1
5.40
2
1.13
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.40
- 4
5.80
Rise
7.41%
Tỷ lệ cược nhà
5.40
5.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSaryarka Velodrome (Astana, Kazakhstan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.278
Scored Points Average
11282.4
75.2112
Points Allowed Average
7877.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
CSKA Moscow
BC Astana84
65
10/04/22
FT
BC Astana
CSKA Moscow48
96
18/11/22
FT
BC Astana
CSKA Moscow64
101
14/01/23
FT
CSKA Moscow
BC Astana100
72
28/10/23
FT
CSKA Moscow
BC Astana96
66
03/12/23
FT
BC Astana
CSKA Moscow78
112
02/10/24
FT
BC Astana
CSKA Moscow48
93
16/11/24
FT
CSKA Moscow
BC Astana110
50
05/01/25
FT
BC Astana
CSKA Moscow55
99
13/02/25
FT
CSKA Moscow
BC Astana118
77














