Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
18
29
24
25
96

BC Astana
23
15
14
14
66
41
44
38
39
162
Chi tiết
1Q(18 - 23)
2Q(47 - 38)
3Q(71 - 52)
4Q(96 - 66)
-
96 - 66
+
-
96 - 63
+
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.06
Drop
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
-
Field Goals
-
-
2-Point Field Goals
-
-
3-Point Field Goals
-
-
Free Throws
-
Bắt bóng bật bảng
-
Total Rebounds
-
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
-
Fouls
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 26 | 22-4 | .846 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 26 | 20-6 | .769 |
| 3 | BC Lokomotiv Kuban | 26 | 19-7 | .731 |
| 4 | Zenit Saint Petersburg | 26 | 17-9 | .654 |
| 5 | Enisey Krasnoyarsk | 26 | 16-10 | .615 |
| 6 | Parma Permsky Kray | 26 | 15-11 | .577 |
| 7 | BC Samara | 26 | 14-12 | .538 |
| 8 | BK Uralmash Yekaterinburg | 26 | 13-13 | .500 |
| 9 | Runa Moscow | 26 | 11-15 | .423 |
| 10 | BC Astana | 26 | 10-16 | .385 |
| 11 | Avtodor Saratov | 26 | 10-16 | .385 |
| 12 | MBA Moscow | 26 | 8-18 | .308 |
| 13 | BC Nizhny Novgorod | 26 | 7-19 | .269 |
| 14 | BC Minsk | 26 | 0-26 | 0 |
Championship round
Qualifying round
If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.496
Scored Points Average
6678.2
77.266
Points Allowed Average
9675.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
CSKA Moscow
BC Astana84
65
10/04/22
FT
BC Astana
CSKA Moscow48
96
18/11/22
FT
BC Astana
CSKA Moscow64
101
14/01/23
FT
CSKA Moscow
BC Astana100
72
28/10/23
FT
CSKA Moscow
BC Astana96
66
03/12/23
FT
BC Astana
CSKA Moscow78
112
02/10/24
FT
BC Astana
CSKA Moscow48
93
16/11/24
FT
CSKA Moscow
BC Astana110
50
05/01/25
FT
BC Astana
CSKA Moscow55
99
13/02/25
FT
CSKA Moscow
BC Astana118
77














