Football.com
10/04/2022 09:00
48-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Astana
8
19
13
8
48
CSKA Moscow
23
21
31
21
96
31
40
44
29
144
Thống kê cầu thủ
Mark Tikhonenko
17
PTS
18
Nikola Milutinov
Chi tiết
1Q(8 - 23)
2Q(27 - 44)
3Q(40 - 75)
4Q(48 - 96)

-

48 - 96

+

-

48 - 94

+

-

48 - 92

+

-

46 - 86

+

-

45 - 86

+
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.02
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
12.00
  • 4
14.00

Rise

16.67%

Tỷ lệ cược nhà

12.00

14.00

10 trận gần đây nhất

0W 10L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Saryarka Velodrome (Astana, Kazakhstan)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
26%(16/61)
Field Goals %
49%(31/63)
31%(11/35)
2-Point Field Goals %
61%(17/28)
19%(5/26)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
65%(11/17)
Free Throws %
91%(20/22)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
47
24
Defensive Rebounds
39
10
Offensive Rebounds
8
Khác
10
Assist
25
0
Blocked
3
3
Steals
10
16
Turnovers
11
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
22
Fouls
13
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
BC Astana
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
7
3-18
1-7
0-1
2
5
7
2
0
0
3
3
19
6
2-6
1-5
1-2
2
0
2
2
0
0
3
1
25
6
3-5
0-0
0-2
3
8
11
0
0
0
1
4
22
2
1-6
0-3
0-0
1
3
4
0
0
0
2
2
19
2
1-6
0-2
0-0
0
1
1
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
17
5-8
3-5
4-4
0
1
1
1
0
0
1
2
4
2
0-2
0-0
2-2
1
2
3
0
0
0
0
1
9
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
2
0
1
1
17
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
11
1
0-3
0-1
1-2
0
0
0
1
0
0
1
1
13
1
0-2
0-0
1-2
0
1
1
1
0
0
0
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
6-8
0-0
6-6
3
7
10
5
0
0
1
0
20
16
6-10
4-7
0-0
0
3
3
3
2
0
2
2
21
14
6-10
2-3
0-0
1
4
5
2
1
3
1
1
24
3
1-3
0-2
1-2
0
4
4
7
2
0
1
0
11
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
2-5
2-5
6-6
2
4
6
0
0
0
0
2
13
11
3-4
2-3
3-4
0
0
0
1
2
0
1
4
15
11
3-5
3-4
2-2
0
2
2
0
1
0
0
0
14
4
1-4
0-3
2-2
0
3
3
3
0
0
2
1
14
3
1-7
1-5
0-0
0
3
3
0
1
0
0
0
16
2
1-1
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
1
3
8
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.248
Scored Points Average
9682.4
75.296
Points Allowed Average
4877.2