Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Nokia
26
12
16
32
86

Bisons Loimaa
22
24
19
29
94
48
36
35
61
180
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | BC Nokia | 22 | 11-11 | .500 |
| 11 | Bisons Loimaa | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmNokian Palloiluhalli (Nokia, Finland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauhajoki Karhu Basket | 22 | 20-2 | .909 | - | W9 |
| 2 | Kouvot Kouvola | 22 | 16-6 | .727 | - | W3 |
| 3 | Helsinki Seagulls | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | KTP Basket Kotka | 22 | 13-9 | .591 | - | W1 |
| 5 | Pyrinto Tampere | 22 | 12-10 | .545 | - | W1 |
| 6 | Salon Vilpas Vikings | 22 | 12-10 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Nokia | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 8 | Kataja Basket Joensuu | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 9 | Lahti Basketball | 22 | 8-14 | .364 | - | L4 |
| 10 | Kobrat Lapua | 22 | 7-15 | .318 | - | L7 |
| 11 | Bisons Loimaa | 22 | 5-17 | .227 | - | L5 |
| 12 | Korihait Uusikaupunki | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.886
Scored Points Average
9471.2
94.894
Points Allowed Average
8683.6











