Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Nokia
18
27
30
23
98

Bisons Loimaa
12
16
23
13
64
30
43
53
36
162
Chi tiết
1Q(18 - 12)
2Q(45 - 28)
3Q(75 - 51)
4Q(98 - 64)
39'04''
98 - 64
+3
38'58''
98 - 61
+1
38'45''
97 - 61
+1
38'45''
96 - 61
+1
38'28''
95 - 61
+3
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.38
- 4
1.45
Rise
5.07%
Tỷ lệ cược nhà
1.38
1.45
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Bisons Loimaa | 32 | 14-18 | .438 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmNokian Palloiluhalli (Nokia, Finland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Helsinki Seagulls | 32 | 27-5 | .844 | - | W1 |
| 2 | Kauhajoki Karhu Basket | 32 | 22-10 | .688 | - | W2 |
| 3 | Kataja Basket Joensuu | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 4 | Salon Vilpas Vikings | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | Korihait Uusikaupunki | 32 | 16-16 | .500 | - | W2 |
| 6 | Bisons Loimaa | 32 | 14-18 | .438 | - | L4 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.898
Scored Points Average
6471.2
94.864
Points Allowed Average
9883.6







