Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bisons Loimaa
23
27
25
15
90

BC Nokia
23
18
15
15
71
46
45
40
30
161
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | BC Nokia | 22 | 11-11 | .500 |
| 11 | Bisons Loimaa | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLoimaan liikuntahalli (Loimaa, Finland)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauhajoki Karhu Basket | 22 | 20-2 | .909 | - | W9 |
| 2 | Kouvot Kouvola | 22 | 16-6 | .727 | - | W3 |
| 3 | Helsinki Seagulls | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | KTP Basket Kotka | 22 | 13-9 | .591 | - | W1 |
| 5 | Pyrinto Tampere | 22 | 12-10 | .545 | - | W1 |
| 6 | Salon Vilpas Vikings | 22 | 12-10 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Nokia | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 8 | Kataja Basket Joensuu | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 9 | Lahti Basketball | 22 | 8-14 | .364 | - | L4 |
| 10 | Kobrat Lapua | 22 | 7-15 | .318 | - | L7 |
| 11 | Bisons Loimaa | 22 | 5-17 | .227 | - | L5 |
| 12 | Korihait Uusikaupunki | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.290
Scored Points Average
7192.8
83.671
Points Allowed Average
9094.8











