Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Kk Parnu
17
31
12
19
79

Kk Rapla
26
10
13
23
72
43
41
25
42
151
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.40
- 4
1.31
Drop
6.43%
Tỷ lệ cược nhà
1.40
1.31
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmParnu Spordihall (Parnu, Estonia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Kalev | 7 | 7-0 | 1.00 | - | W7 |
| 2 | Kk Viimsi | 7 | 5-2 | .714 | - | W4 |
| 3 | BC Parnu | 7 | 5-2 | .714 | - | W1 |
| 4 | Taltech | 7 | 4-3 | .571 | - | L1 |
| 5 | Tallinna Kalev/Tlu | 7 | 3-4 | .429 | - | L3 |
| 6 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 7 | 2-5 | .286 | - | L4 |
| 7 | Rapla KK | 6 | 1-5 | .167 | - | W1 |
| 8 | RSK Rakvere Tarvas | 6 | 0-6 | 0 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
70.479
Scored Points Average
7279.6
77.472
Points Allowed Average
7980.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








