Football.com
03/10/2022 15:00
72-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Samara
16
13
24
19
72
CSKA Moscow
25
26
21
13
85
41
39
45
32
157
Thống kê cầu thủ
James Ennis
22
PTS
20
Alexey Shved
Chi tiết
1Q(16 - 25)
2Q(29 - 51)
3Q(53 - 72)
4Q(72 - 85)

39'59''

72 - 85

+2

39'27''

70 - 85

+2

39'19''

68 - 85

+1

39'19''

67 - 85

+1

39'13''

66 - 85

+1
Tỷ lệ cược
1
3.60
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.60
  • 4
3.65

Rise

1.39%

Tỷ lệ cược nhà

3.60

3.65

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
MTL Arena (Samara, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(26/60)
Field Goals %
48%(31/65)
50%(18/36)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
75%(12/16)
Free Throws %
92%(12/13)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
41
20
Defensive Rebounds
27
7
Offensive Rebounds
14
Khác
19
Assist
22
2
Blocked
2
12
Steals
10
15
Turnovers
16
3
Timeouts
2
2
Biggest Lead
24
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Qualification Playoffs

This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
BC Samara
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
7-10
2-4
6-7
2
6
8
2
2
0
2
2
29
16
6-13
3-4
1-1
0
1
1
5
2
0
1
2
30
8
3-10
1-5
1-2
0
1
1
2
1
0
1
1
27
4
1-7
1-4
1-2
1
2
3
2
3
0
1
3
8
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
7
3-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
20
6
3-5
0-1
0-0
0
2
2
2
1
0
3
3
14
3
1-2
0-0
1-2
0
2
2
2
0
0
1
1
15
2
0-3
0-3
2-2
0
0
0
1
0
2
2
1
7
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
2
2
0
0
1
5
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
20
5-13
3-7
7-7
0
0
0
6
1
1
2
2
26
16
6-8
0-0
4-4
2
3
5
1
1
0
2
1
20
15
6-7
3-4
0-0
3
9
12
2
1
1
0
3
24
2
1-4
0-1
0-0
1
1
2
5
2
0
6
2
24
2
1-4
0-1
0-0
0
3
3
3
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
7
3-4
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
15
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
17
6
2-7
1-4
1-2
3
1
4
1
0
0
0
3
17
6
3-7
0-0
0-0
3
5
8
3
2
0
0
3
15
5
2-7
1-3
0-0
1
0
1
0
2
0
3
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu