Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
22
21
31
21
95

BC Samara
20
20
24
18
82
42
41
55
39
177
Chi tiết
1Q(22 - 20)
2Q(43 - 40)
3Q(74 - 64)
4Q(95 - 82)
39'19''
95 - 82
+1
39'19''
94 - 82
+1
39'08''
93 - 82
+2
38'58''
93 - 80
+3
37'57''
90 - 80
+3
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.01
Drop
0.98%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.01
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(33/65)
Field Goals %
41%(28/68)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
45%(17/38)
44%(11/25)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
62%(18/29)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
23
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
17
Khác
21
Assist
17
5
Blocked
3
5
Steals
5
7
Turnovers
13
1
Timeouts
3
16
Biggest Lead
2
16
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 22 | 22-0 | 1.00 |
| 2 | BC Uniks Kazan | 22 | 20-2 | .909 |
| 3 | Zenit Saint Petersburg | 22 | 16-6 | .727 |
| 4 | BC Nizhny Novgorod | 22 | 13-9 | .591 |
| 5 | MBA Moscow | 22 | 13-9 | .591 |
| 6 | BC Lokomotiv Kuban | 22 | 12-10 | .545 |
| 7 | BC Samara | 22 | 9-13 | .409 |
| 8 | Parma Permsky Kray | 22 | 9-13 | .409 |
| 9 | Avtodor Saratov | 22 | 7-15 | .318 |
| 10 | Enisey Krasnoyarsk | 22 | 6-16 | .273 |
| 11 | BC Astana | 22 | 4-18 | .182 |
| 12 | BC Minsk | 22 | 1-21 | .045 |
Championship round
Qualification Playoffs
This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
27
9-14
6-9
3-5
1
3
4
4
0
0
2
2
24
20
8-14
2-7
2-6
0
2
2
11
0
0
0
0
32
15
5-8
0-0
5-10
4
3
7
2
2
3
2
3
22
9
3-6
1-1
2-2
0
2
2
0
1
1
0
2
18
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
3-9
1-3
4-4
0
0
0
1
1
0
0
1
8
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
18
4
1-1
0-0
2-2
0
6
6
2
0
0
3
3
21
4
2-6
0-2
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Samara
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
7-11
0-0
5-6
9
4
13
2
1
0
1
4
23
12
3-7
3-6
3-4
1
1
2
3
1
1
1
3
29
12
5-11
2-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
25
8
3-9
1-4
1-4
1
2
3
3
0
1
0
1
19
5
1-5
1-4
2-2
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
2-6
1-3
3-4
2
5
7
0
0
1
0
4
4
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
11
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
2
3
14
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
5
1
0
3
0
20
3
1-8
0-1
1-1
0
1
1
2
0
0
2
5
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.495
Scored Points Average
8269.6
77.282
Points Allowed Average
9588.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
03/10/22
FT
BC Samara
CSKA Moscow72
85
13/12/22
FT
CSKA Moscow
BC Samara95
82
08/11/23
FT
CSKA Moscow
BC Samara94
76
07/01/24
FT
BC Samara
CSKA Moscow82
92
01/12/24
FT
CSKA Moscow
BC Samara97
77
18/12/24
FT
BC Samara
CSKA Moscow63
93
05/02/25
FT
BC Samara
CSKA Moscow44
102
02/04/25
FT
CSKA Moscow
BC Samara103
66
30/09/25
FT
BC Samara
CSKA Moscow63
82
12/12/25
FT
CSKA Moscow
BC Samara113
60
13/01/26
FT
CSKA Moscow
BC Samara103
60
04/04/26
FT
BC Samara
CSKA Moscow72
109
14/11/26 12:00
BC Samara
CSKA Moscow22/12/26 12:00
CSKA Moscow
BC Samara




























