Football.com
13/12/2022 17:00
95-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CSKA Moscow
22
21
31
21
95
BC Samara
20
20
24
18
82
42
41
55
39
177
Thống kê cầu thủ
Casper Ware Jr.
27
PTS
19
Malcolm Thomas
Chi tiết
1Q(22 - 20)
2Q(43 - 40)
3Q(74 - 64)
4Q(95 - 82)

39'19''

95 - 82

+1

39'19''

94 - 82

+1

39'08''

93 - 82

+2

38'58''

93 - 80

+3

37'57''

90 - 80

+3
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.02
  • 4
1.01

Drop

0.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.02

1.01

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
CSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(33/65)
Field Goals %
41%(28/68)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
45%(17/38)
44%(11/25)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
62%(18/29)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
39
23
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
17
Khác
21
Assist
17
5
Blocked
3
5
Steals
5
7
Turnovers
13
1
Timeouts
3
16
Biggest Lead
2
16
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Qualification Playoffs

This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
27
9-14
6-9
3-5
1
3
4
4
0
0
2
2
24
20
8-14
2-7
2-6
0
2
2
11
0
0
0
0
32
15
5-8
0-0
5-10
4
3
7
2
2
3
2
3
22
9
3-6
1-1
2-2
0
2
2
0
1
1
0
2
18
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
3-9
1-3
4-4
0
0
0
1
1
0
0
1
8
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
18
4
1-1
0-0
2-2
0
6
6
2
0
0
3
3
21
4
2-6
0-2
0-0
2
2
4
0
0
0
0
1
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Samara
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
7-11
0-0
5-6
9
4
13
2
1
0
1
4
23
12
3-7
3-6
3-4
1
1
2
3
1
1
1
3
29
12
5-11
2-6
0-0
0
2
2
1
1
0
0
3
25
8
3-9
1-4
1-4
1
2
3
3
0
1
0
1
19
5
1-5
1-4
2-2
0
1
1
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
8
2-6
1-3
3-4
2
5
7
0
0
1
0
4
4
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
11
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
2
3
14
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
5
1
0
3
0
20
3
1-8
0-1
1-1
0
1
1
2
0
0
2
5
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu