Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSKA Moscow
26
29
26
22
103

BC Samara
12
18
19
17
66
38
47
45
39
169
Chi tiết
1Q(26 - 12)
2Q(55 - 30)
3Q(81 - 49)
-
103 - 63
+
-
103 - 66
+
-
103 - 61
+
-
103 - 58
+
-
103 - 59
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCSKA Universal Sports Hall (Moscow, Russia)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.4103
Scored Points Average
6669.6
77.266
Points Allowed Average
10388.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
03/10/22
FT
BC Samara
CSKA Moscow72
85
13/12/22
FT
CSKA Moscow
BC Samara95
82
08/11/23
FT
CSKA Moscow
BC Samara94
76
07/01/24
FT
BC Samara
CSKA Moscow82
92
01/12/24
FT
CSKA Moscow
BC Samara97
77
18/12/24
FT
BC Samara
CSKA Moscow63
93
05/02/25
FT
BC Samara
CSKA Moscow44
102
02/04/25
FT
CSKA Moscow
BC Samara103
66
30/09/25
FT
BC Samara
CSKA Moscow63
82
12/12/25
FT
CSKA Moscow
BC Samara113
60
13/01/26
FT
CSKA Moscow
BC Samara103
60
04/04/26
FT
BC Samara
CSKA Moscow72
109
14/11/26 12:00
BC Samara
CSKA Moscow22/12/26 12:00
CSKA Moscow
BC Samara
