Football.com
06/11/2022 14:00
74-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Samara
15
19
15
25
74
MBA Moscow
26
21
12
23
82
41
40
27
48
156
Thống kê cầu thủ
Marcos Knight
18
PTS
25
Timofey Yakushin
Chi tiết
1Q(15 - 26)
2Q(34 - 47)
3Q(49 - 59)
4Q(74 - 82)

39'56''

74 - 82

+1

39'56''

74 - 81

+1

39'53''

74 - 80

+2

39'48''

72 - 80

+1

39'48''

72 - 79

+2
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.35

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.35

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
MTL Arena (Samara, Russia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(26/52)
Field Goals %
45%(30/66)
61%(19/31)
2-Point Field Goals %
51%(21/41)
33%(7/21)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
79%(15/19)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
21
Total Rebounds
42
15
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
21
Khác
21
Assist
17
5
Blocked
3
6
Steals
9
16
Turnovers
18
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
17
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Championship round
Qualification Playoffs

This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
BC Samara
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
7-10
2-3
2-2
1
3
4
6
2
0
5
3
15
8
3-5
1-3
1-3
1
0
1
0
0
0
0
1
23
7
1-3
1-2
4-4
0
2
2
4
0
0
2
5
18
5
2-5
0-3
1-1
0
2
2
1
1
0
4
4
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
16
6-10
0-1
4-6
2
4
6
4
1
4
1
3
27
8
2-6
1-3
3-3
0
2
2
4
1
1
2
1
15
5
2-5
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
17
3
1-4
1-3
0-0
1
0
1
1
1
0
0
2
7
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
MBA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
25
10-17
3-6
2-3
2
3
5
6
2
1
5
3
25
13
5-7
2-3
1-3
2
4
6
0
0
0
4
5
23
10
4-8
2-5
0-0
2
5
7
2
1
0
3
2
16
8
4-6
0-0
0-0
3
2
5
1
0
2
1
4
20
4
2-8
0-3
0-0
1
1
2
3
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
8
3-7
0-1
2-2
2
3
5
0
5
0
3
2
15
5
1-1
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
6
5
1-3
1-3
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
26
4
0-7
0-2
4-6
1
1
2
5
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0