Football.com
01/03/2024 17:00
69-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
MBA Moscow
17
20
16
16
69
BC Samara
19
19
22
19
79
36
39
38
35
148
Chi tiết
1Q(17 - 19)
2Q(37 - 38)
3Q(53 - 60)
4Q(69 - 79)

39'18''

69 - 79

+1

38'02''

68 - 79

+2

37'47''

66 - 79

+2

37'21''

66 - 77

+3

37'04''

63 - 77

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
#Đội bóngPW-LPCT
Qualification Playoffs
Championship round
Qualifying round

If teams are tied the following rules break the tie:
1. Victories
2. Head-to-head

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.