Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MBA Moscow
20
21
21
17
79

BC Samara
22
14
16
9
61
42
35
37
26
140
Chi tiết
1Q(20 - 22)
2Q(41 - 36)
3Q(62 - 52)
4Q(79 - 61)
39'37''
79 - 61
+3
38'53''
79 - 58
+2
38'06''
77 - 58
+2
37'50''
75 - 58
+1
37'50''
75 - 57
+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.03
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.03
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.879
Scored Points Average
6169.6
82.861
Points Allowed Average
7988.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/11/22
FT
BC Samara
MBA Moscow74
82
29/11/22
FT
MBA Moscow
BC Samara71
60
14/10/23
FT
MBA Moscow
BC Samara65
77
20/12/23
FT
BC Samara
MBA Moscow76
65
01/03/24
FT
MBA Moscow
BC Samara69
79
04/04/24
FT
BC Samara
MBA Moscow69
73
20/04/24
FT
BC Samara
MBA Moscow85
77
02/10/24
FT
MBA Moscow
BC Samara79
86
17/11/24
FT
BC Samara
MBA Moscow101
88
11/01/25
FT
BC Samara
MBA Moscow78
80
08/03/25
FT
MBA Moscow
BC Samara99
60
18/10/25
FT
BC Samara
MBA Moscow70
78
30/10/25
FT
MBA Moscow
BC Samara95
87
04/02/26
FT
BC Samara
MBA Moscow51
102
22/04/26
FT
MBA Moscow
BC Samara79
61
18/11/26 12:00
MBA Moscow
BC Samara14/01/27 12:00
BC Samara
MBA Moscow

